字義Nghĩa
ấu trùng tômmáy dịch
dǒuĐẨU
- 1.nòng nọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚪--见蝌蚪” 蚪dǒu 1.见"蝌蚪"。 2.通"陡"。参见"蚪峰"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 斗 [dòu, dǒu] chỉ âm.
Âm — giun