字義Nghĩa
hàumáy dịch
éHÀ
- 1.(Đài Loan) con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
Âm — động vật thân mềm
hàumáy dịch
éHÀ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
Âm — động vật thân mềm