字義Nghĩa
chuột cốngmáy dịch
gūCÔ
- 1.xem 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
gǔCÔ
- 1.Dùng trong 蝲蛄[la4 gu3] / dùng trong 蝲蝲蛄[la4 la4 gu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛄〈名〉 蝼蛄 蛄,蝼蛄也。--《说文·虫部》 嘹嘹湿蛄声,咽源惊溅起。--唐·李贺《昌谷诗》 蛄gū ⒈ ⒉ 蛄gǔ 1.见"蝲蝲蛄"﹑"蝲蛄"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
蚟 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蝦蛄tôm tít
- 蝲蛄tôm càng nước ngọt (Procambarus clarkii)
- 螻蛄dế dũi
- 蟪蛄Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
- 拉拉蛄dế dũi
- 蝲蝲蛄dế dũi