字義Nghĩa
maggot, ấu trùngmáy dịch
qíTỀ
- 1.dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]
- 2.dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛴螬 蛴(蠐)qí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 齐 [qí] chỉ âm.
Bướm — côn trùng