字義Nghĩa
đười ươimáy dịch
chúTHỪ
- 1.Bufo vulgaris
- 2.con cóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜍〈名〉 (形声。从虫,余声。本义蟾蜍的省称) 同本义 天边蜍兔,去我堂堂。--清·陈维崧《风流子》 蜍chú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 余 [yú] chỉ âm.
Ốc — động vật thân mềm