字義Nghĩa
loài cuamáy dịch
qíKỲ
- 1.cua bò
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜞〈名〉 蟛蜞 生甲必龟贝,勿生蝓与蜞。--宋濂《潜溪录》 蚂蟥 蜞,…水蛭也。--《类篇》 蜞qí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
Tà — côn trùng