字義Nghĩa
ếch nhỏ xanhmáy dịch
guōQUẮC
- 1.ve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)
- 2.xem 蟈蟈|蝈蝈 châu chấu rau dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝈 蛤蟆 蝈氏,下士一人,徒二人。--《周礼》。郑玄注蝈,今御所食蛙也。” 蝈蝈儿 出清脆的声音 蝈(蟲)guō
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 国 [guó] chỉ âm.
Gô — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蝈螽côn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 蝈蝈ve sầu katydid
- 蝈螽属chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 蝈蝈儿biến thể er hoá của 蟈蟈|蝈蝈[guo1 guo5]
- 蝈蝈笼lồng nuôi ve sầu hót