字義Nghĩa
bọ gai Trung Quốcmáy dịch
máoMÂU
- 1.biến thể của 蟊[mao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝥 斑蝥 同蟊” 蝥máo 蝥wú 1.见"蝥网"﹑"蛛蝥"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
côn trùng