字義Nghĩa
bướm gai độcmáy dịch
luǒLOẢ
- 1.dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见蜾”。 蠃luǒ 蠃luó 1.蚌属。 2.蜗牛。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
kiến xây tổ trong xác thịt chết