字義Nghĩa
rắnmáy dịch
róngVINH
- 1.con kỳ giông
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 榮 [róng] chỉ âm.
sâu
組詞Từ chứa chữ này
- 蠑螈kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
- 大蠑螈kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)
- 傑利蠑螈phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
- 中國大蠑螈Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)