學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruồi inchmáy dịch

huòHOẠCH

  1. 1.sâu đo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蠖〈名〉 昆虫名。尺蠖的省称 尺蠖,屈伸虫也。从虫,蒦声,一名步屈。--《说文》 麋筋斥蠖。--《考工记·弓人》 又如蠖屈(形容像尺蠖一样的屈曲之形);蠖屈不伸(如尺蠖之屈而不伸。喻人不得志);蠖屈鼠伏(形容卑躬屈膝向人讨好的样子) 蠖huò 蠖yuè 1.见"蠖略"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

sâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蠖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict