字義Nghĩa
ngõmáy dịch
lòngLỘNG
- 1.biến thể của 弄[long4]
xiàngHẠNG
- 1.biến thể của 巷[xiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衖páng 1.见"衖门"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
各行各 — bước