字義Nghĩa
đường chínhmáy dịch
qúCÙ
- 1.đại lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衢〈名〉 (形声。从行,瞿声。行,本义是道路。本义四通八达的道路) 同本义 衢,四达谓之衢。--《说文》 必于四面之衢。--《大戴礼记·子张问入官》 何天之衢。--《易·大畜》 一兔走衢,万人逐之,一人获之,贪者悉止。--《三国志》裴松之注 填街盈衢。--柳宗元《国子司业阳城遗爱碣》 街衢相经。--张衡《西京赋》 又如大衢;长衢;通衢(四通八达的道路);衢逵(道路);衢处(处于四通八达之地);衢国(地处要冲的国家) 树枝交错、分岔 宣山,其上有桑焉,大五十尺,其枝四衢。--《山海经》 引申指途径 衢qú大路,四通八达的道路~道。通~。〈喻〉树的分杈,树杈其枝五~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa, 瞿 [qú, jù] chỉ âm.
bước
組詞Từ chứa chữ này
- 衢州Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang
- 衢江xem 衢江區|衢江区[Qu2 jiang1 Qu1]
- 衢州市Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang
- 衢州市衢州市 — Quzhou, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
- 衢江區衢江區 — Qujiang, một quận thuộc thành phố Quzhou 衢州市[Qu2 zhou1 Shi4], Chiết Giang
- 康衢đường thông
- 柳陌花衢kỹ viện