字義Nghĩa
khe hở ở áo cho phép cử động tự domáy dịch
chǎSÁI
- 1.đường may hở của quần áo
- 2.quần đùi
- 3.quần lót
chàSÁI
- 1.đường xẻ ở hai bên áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衩--裤衩”短裤 衩chǎ 衩chà衣裙旁边开口的部位~口。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 叉 [chā] chỉ âm.
quần áo