字義Nghĩa
cổ áomáy dịch
rènNHẪM
- 1.(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc
- 2.vạt áo
- 3.thảm ngủ
rènNHẪM
- 1.biến thể của 衽[ren4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衽 (形声。从衣,壬声。本义衣襟) 同本义 衽二尺有五寸。--《仪礼·丧服记》 再拜稽首以衽受。--《公羊传·昭公二十五年》 楚必敛衽而朝。--《汉书·张良传》 又如衽左(左衽。我国古代某些少数民族的服装,前襟向左掩,异于中原一带的右衽。用以指受外族的统治);衽服(左衽之服。指少数民族的服装);衽发 (披发左衽。指古代中原 地区以外少数民族的装束) 指床草席 御衽于奥。--《仪礼·士昏礼》。注卧席也。” 衽席床第。--《周礼·王府》 又如衽席(床褥与莞簟);衽席之上(比喻安 衽(裧)rèn〈古〉 ⒈衣襟。 ⒉睡觉用的席子~席。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 壬 [rén] chỉ âm.
Trang phục