學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổ áo hoặc cổ áo của trang phụcmáy dịch

jīnCÂM

  1. 1.cổ áo
  2. 2.thắt lưng
  3. 3.biến thể của 襟[jin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

衿〈名〉 (形声。从衣,今声。本义古代衣服的交领) 同本义 泣下沾衿。--《汉书·李广苏建传》 落衿袖间。--《聊斋志异·促织》 又如青衿(青领);衿喉(衣领和咽喉。比喻险要之地);衿褵(衿襘。施衿结褵。古代女子出嫁时,由母亲将佩巾系上女儿领衿的一种礼节) 衣下两旁掩裳际处 胸怀 专指古代读书人穿的衣服 青青子 衿jīn ⒈同"襟"衣~。青~(旧时读书人穿的衣服)。 ⒉系,结。 衿jìn 1.结住,带上。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

Trang phục

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 衿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict