字義Nghĩa
tay áomáy dịch
mèiMỆ
- 1.tay áo của áo choàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袂mèi袖子分~(离别)。联~(结伴)赴京。以~掩面。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trang phục
組詞Từ chứa chữ này
- 分袂rời xa nhau
- 判袂
- 奮袂xắn tay áo sẵn sàng hành động
- 把袂có tình bạn thân thiết
- 揄袂đi bộ với tay đặt trong ống tay áo
- 攘袂hành động quyết tâm, vung tay áo