學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
判袂
判袂
pàn
mèi
[ㄆㄢˋ ㄇㄟˋ]
PHÁN MỆ
1.
(hai người) chia tay; rời xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
判斷
pànduàn
phán đoán
談判
tánpàn
đàm phán
裁判
cáipàn
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
批判
pīpàn
phê phán
審判
shěnpàn
phiên tòa
判決
pànjué
phán quyết (của tòa án)
判定
pàndìng
phán đoán
判
pàn
phán xét; quyết định; chấm điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
判
phán
phán xét
袂
mệ
tay áo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
判袂 nghĩa là gì? · Kaori Dict