字義Nghĩa
áo dàimáy dịch
pànPHÁN
- 1.dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
- 2.biến thể của 襻[pan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袢〈名〉 夏天穿的白色内衣 袢,无色也。从衣,半声。--《说文》。朱骏声曰袢当为里衣之称。里衣素无色,当暑用絺袢,即绉絺也。” 蒙彼縰絺,是绁袢也。--《诗·鄘风·君子偕老》 袢〈形〉 溽热 袢〈名〉 袷袢 袢pàn ⒈〈古〉指系衣裙的带子◇指扣住扭扣的套扣~儿。 ⒉形状或功用像襻的鞋~。车~。 ⒊系,缝,扣住~几针。~住。 袢fán 1.夏天穿的白色内衣。 2.气候闷热潮湿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 半 [bàn] chỉ âm.
袣 — Trang phục