字義Nghĩa
(cùng nghĩa với 你) thần linhmáy dịch
Nǐ
- 1.Ngài
- 2.Chúa (thiên chúa)
- 3.biến thể của 你[ni3]
mi
- 1.dùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
袥 — Các ngươi