學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo có lớp lótmáy dịch

jiáGIÁP

  1. 1.có lớp lót

qiāGIÁP

  1. 1.dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袷 jia 双层的(衣被等) 御袷衣。--《文选·潘岳·秋兴赋》 又如夹衣(双层的衣服。指有里、有面的衣服);夹衫(双层的衣服);夹布子(月经带);夹被摩疼(喻指没有抓住要害) 次,副贰 衬。在里面托上层 夹裙 著我绣夹裙。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 朝成绣夹裙。 袷袢 qia 袷qiā ⒈ ⒉见夹(袷)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Trang phục

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict