學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếp may trên vảimáy dịch

kènKHẲNG

  1. 1.đường may bên sườn của áo trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裉 上衣在腋下的接缝部分 身上穿着缕金百蝶穿花大红洋窄裉袄。--《红楼梦》 又如抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸);煞裉(把裉缝上) 裉(褃)kèn衣服腋下前后相连的部分杀~(缝裉)。抬~(衣服由肩至腋下的宽度)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [gěn] chỉ âm.

hở; họ Hán

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict