字義Nghĩa
nếp may trên vảimáy dịch
kènKHẲNG
- 1.đường may bên sườn của áo trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裉 上衣在腋下的接缝部分 身上穿着缕金百蝶穿花大红洋窄裉袄。--《红楼梦》 又如抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸);煞裉(把裉缝上) 裉(褃)kèn衣服腋下前后相连的部分杀~(缝裉)。抬~(衣服由肩至腋下的宽度)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
hở; họ Hán