字義Nghĩa
nếp gấpmáy dịch
jiǎnGIẢN
- 1.biến thể của 襉|裥[jian3]
jiǎnGIẢN
- 1.(tiếng địa phương) nếp gấp hoặc ly (trong quần áo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裥 衣裙上的褶子 衣斜縫 裥jiǎn衣裙上的折褶衣~。裙~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 间 [jiān] chỉ âm.
vải; họ Hán