字義Nghĩa
sửa váy áomáy dịch
duōXUYẾT
- 1.vá quần áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裰 缝补 裰,补缀破衣也。--《广韵》 裰 duō ①缝补(破衣)补~。 ②直裰。古代长袍便服。也指僧袍、道袍。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
bổ vá quần áo; họ Hán