學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

treo bản đồ hoặc trang giấy lên khungmáy dịch

biǎoBIỂU

  1. 1.treo (giấy)
  2. 2.làm khung (tranh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裱 装潢书画的俗称。用纸、布或丝织物做衬托,衬糊在书画下面把书画等粘糊起来 用纸糊饰屋子的内部或物件 裱褙 裱糊 裱画 裱画艺人 裱 biǎo ①裱褙。用纸或丝织品做衬托,把字画书籍等装潢起来,或加以修补,使美观经久~画、~字。 ②裱糊。用纸糊房间的顶棚或墙壁等。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

trưng bày bản đồ; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict