學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裱花袋
裱花袋
biǎo
huā
dài
[ㄅㄧㄠˇ ㄏㄨㄚ ㄉㄞˋ]
BIỂU HOA ĐẠI
1.
túi bắt bông kem
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
花園
huāyuán
vườn
袋
dài
túi
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
開花
kāihuā
nở hoa
鮮花
xiānhuā
hoa
花費
huāfèi
chi phí
逐字解
Từng chữ trong từ
裱
biểu, bíu
treo bản đồ hoặc trang giấy lên khung
花
hoa
hoa
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裱花袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict