字義Nghĩa
họ裴máy dịch
PéiBÙI
- 1.họ [Pei2]
péiBÙI
- 1.(của một trang phục) dài và thướt tha
péiBÙI
- 1.biến thể của 裴[pei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裴 (形声。从衣,非声。本义长衣下垂的样子) 同本义 裴,长衣貌。--《说文》 衯衯裶裶。--司马相如《子虚赋》 姓 裴péi姓。 裴féi 1.古地名用字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
quần áo; họ Hán