字義Nghĩa
tháo bỏ áo trênmáy dịch
tìTHẾ
- 1.chăn em bé
xīTÍCH
- 1.cởi trần phần thân trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裼〈名〉ti 婴儿的包被 乃生女子,载寝之地,载衣之裼。--《诗·小雅·斯干》。毛传裼,褓也。” 另见襸 裼 xi 脱去衣服露出上身 裼,袒也。从衣,易声。--《说文》 裼,脱衣见体也。--《玉篇》 襢裼暴虎。--《诗·郑风·大叔于田》 襢裼,肉袒。--《尔雅》 徒裼以趋敌。--《史记·张仪传》 闻战,顿足徒裼。--《战国策·初见秦》 曹君袒裼而观之。--《韩非子·十过》 又如袒裼(袒、裼都指脱去衣服,露出上身,但袒还指脱 裼tì ⒈婴儿的包被。 裼xī ⒈脱去或敞开上衣,露出部分身体袒~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
易 — Thay đổi; 易 cũng cung cấp âm đọc