學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nẹp áo, viền vảimáy dịch

  1. 1.trang phục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裾 衣服的前后襟 裾,衣袌也。从衣,居声。--《说文》 裾,衣之前襟也。今苏俗曰大襟。--《说文通训定声》 楚庄王裾衣博袍。--《淮南子·齐俗》 衣服的后襟 古通倨”。傲慢 彼浩裾自顺,不可以教下。--《晏子春秋·外篇》 其流也埤下,裾拘必循其理,似义。--《荀子·宥坐》 裾巴 裾jū衣服的前襟,也叫大襟。〈引〉衣服的前后部分曳~而行。 裾jù 1.通"倨"。傲慢。 2.通"据"。依据。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

衣 — Trang phục

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict