字義Nghĩa
áo khoác, áo dàimáy dịch
guàQUÁI
- 1.áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褂〈名〉 中式的单上衣 罩在外面的长衣。如大褂(身长过膝的中式单衣);小褂(中式的贴身穿的单上衣);长褂;短褂 古时军装的一种,有罩甲的短袖戎衣 清代礼服外服的名称。礼服加于袍外称外褂,短的称马褂 褂guà中式的上衣大~子(长褂)。小~儿(短褂)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 卦 [guà] chỉ âm.
衣 — Trang phục
組詞Từ chứa chữ này
- 褂子áo trên không lót
- 小褂áo trên (kiểu Trung Quốc) vừa sát người
- 馬褂áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)
- 汗褂兒áo lót
- 白大褂Áo lab trắng (được mặc bởi nhân viên y tế); (ẩn dụ) bác sĩ; chuyên gia y tế