白大褂
báidàguà
[ㄅㄞˊ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄚˋ]
BẠCH ĐẠI QUÁI
- 1.Áo lab trắng (được mặc bởi nhân viên y tế); (ẩn dụ) bác sĩ; chuyên gia y tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.