學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chật, hẹp, chật chộimáy dịch

biǎnBIỂN

  1. 1.hẹp
  2. 2.gấp gáp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褊 (形声。从衣,扁声。本义衣带或衣服狭小) 同本义 褊,衣小也。--《说文》 带其褊矣。--《左传·昭公元年》 衣不得褊。--王充《论衡》 又如褊衫(袈裟);褊衣(狭小的紧身衣) 狭小 以敝邑褊小,不足以容从者。--《左传·昭公元年》 又如褊能(能力不足);褊小(狭小。指地域、车船等不宽大) 匮乏 通惼”。气量狭小;急躁 维是褊心,是以为刺。--《诗·卫风·葛履》 然卓性刚而褊。--《三国志·吕布传》 褊 biǎn狭小;狭隘。 【褊急】气量狭小,性情急躁。 【褊狭】狭小土地~、气量~。 褊pián 1.见"褊襠"。 2.同"偏"。旁侧;半。参见"褊衫"﹑"褊袒"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [biǎn] chỉ âm.

衤 — Vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict