字義Nghĩa
giường, nệmmáy dịch
rùNHỤC
- 1.nệm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褥 (形声。从衣,辱声。本义坐卧的垫具) 同本义 褥,荐也。--《三苍》 寝必重褥。--明·刘基《苦斋记》 又如褥甸(小的褥子,供坐卧);坐褥;褥垫;褥席(坐卧用的垫具或席具);褥子;褥位(铺有锦褥的座位);褥草(一种主要的垫料。如稿杆、草皮等;也指垫料的别名) 褥rù坐或卧用的铺垫物~子。皮~。被~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 辱 [rǔ] chỉ âm.
衤 — Vải