學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang phục trongmáy dịch

qiānKHIÊN

  1. 1.vén (quần áo, ga trải giường)
  2. 2.trang phục dưới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褰〈名〉 (形声。从衣,寒省声。本义套裤) 同本义 褰,绔也。--《说文》 征褰与襦。--《左传·昭公二十五年》 振养矜寡,衣之褰襦。--王安石《潭州新学并序》 褰 〈动〉 撩起 褰,褰衣。--《广韵》 暑无褰裳。--《礼记·曲礼上》 与其有事,则褰裳濡足,冠挂不顾。--《后汉书·崔髎传》 子惠思我,褰裳涉溱。--《诗·郑风·褰裳》 揽辔褰帷。--清·周容《芋老人传》 又如褰裳避之(提衣躲避,比喻不愿接近某些人或事,远避之);褰衣(提起衣服,揭起衣裳);褰裳(提起衣裳) 散开 自 褰qiān ⒈提起衣服~裳。 ⒉套裤~与襦(襦短袄)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [mián, gài] chỉ âm.

衣 — Trang phục

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict