字義Nghĩa
túi gấp đặt trong dây lưngmáy dịch
liánLIÊN
- 1.túi đeo từ thắt lưng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 連 [lián] chỉ âm.
vải
túi gấp đặt trong dây lưngmáy dịch
liánLIÊN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 連 [lián] chỉ âm.
vải