字義Nghĩa
chiếc khăn che mặt trong lễ cướimáy dịch
líLY
- 1.khăn voan hoặc khăn trùm đầu của cô dâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褵lí 1.古时女子出嫁时所系的佩巾。 2.亦作"?"。通"离"。参见"褵褷"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 离 [lí] chỉ âm.
褴 — quần áo