字義Nghĩa
áo ngoàimáy dịch
ǎoÁO
- 1.áo khoác
- 2.áo jacket
- 3.áo ngắn có lót hoặc áo choàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 奥 [ào] chỉ âm.
褖 — quần áo
組詞Từ chứa chữ này
- 襖子áo khoác
- 襖教Hỏa giáo
- 夾襖áo khoác lót
- 棉襖áo khoác bông
- 袷襖biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]
- 印度襖người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)