學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mảnh, lột bỏmáy dịch

tǎnĐẢN

  1. 1.biến thể cũ của 袒[tan3]

zhànTRIỂN

  1. 1.trang phục giản dị nhưng thanh lịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襢 袖端 衣服上的绲边 冠黑帽,缀紫襢。--《宋书》 书皮;皮套 发襢视之,皆古篆文。--《云笈七签》 襢biǎo 1.袖端。 2.服饰的绲边。 3.同"裱"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

褢 — Sự thật 亶 giấu dưới áo袍 衤; 亶 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict