字義Nghĩa
áo mưamáy dịch
shìTHÍCH
- 1.xem 襏襫|袯襫[bo2 shi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
襫zhuàn 1.衣服的缘饰。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 奭 [shì] chỉ âm.
褿 — Trang phục
áo mưamáy dịch
shìTHÍCH
襫zhuàn 1.衣服的缘饰。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 奭 [shì] chỉ âm.
褿 — Trang phục