字義Nghĩa
Đỏmáy dịch
ShìTHÍCH
- 1.họ [Shi4]
shìTHÍCH
- 1.(văn học) uy nghiêm; tráng lệ
- 2.(văn học) đỏ thẫm, đậm
- 3.(văn học) tức giận; phẫn nộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
奭 (会意兼形声。从大,从皕,皕亦声。皕,二百,表示多。本义盛) 同本义 奭,盛也。--《说文》。按,此燕召公名。 尔百姓其亦有安处,在彼宜在天命,囗及恻兴乱予保奭其介。--《逸周书》。朱右曾校释奭,盛”。# 赤色 路车有奭。--《诗·小雅·采芑》 帓郺有奭,以作六师。--《诗·小雅·瞻彼洛矣》 突然或逐渐消失状;消散的样子 然四解。--《庄子·秋水》 又如奭然(消散的样子) 奭shì ⒈盛大。 ⒉赤色。 ⒊恼怒。 奭hè 1.恼怒。 2.谓使之恼怒,激怒。 3.通"趘"。赤色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 大 (đại) chỉ nghĩa, 皕 [bì] chỉ âm.