字義Nghĩa
(của quần áo) sát da
chènSẤN
- 1.(của quần áo) sát da
- 2.lót
- 3.lớp lót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
襯dān 1.单衣。 2.引申为单,单层。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trang phục
組詞Từ chứa chữ này
- 襯衫áo sơ mi
- 襯衣áo sơ mi
- 襯托làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
- 襯墊miếng đệm
- 襯線chữ có chân (đánh máy)
- 襯裙váy lót
- 襯裡lớp lót
- 襯褲quần lót
- 襯頁giấy gói cuối sách
- 內襯lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)
- 對襯làm nền cho nhau
- 幫襯giúp đỡ
- 映襯làm nổi bật bằng sự tương phản
- 烘襯làm nổi bật
- 環襯tờ gác sách