學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang phục trong, đồ lótmáy dịch

chènSẤN

  1. 1.(của quần áo) sát da
  2. 2.lót
  3. 3.lớp lót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

衬 (形声。从衣,觝声。本义外衣内的单衫) 同本义。又称衬衫 附在衣服鞋帽里的布 垫,衬垫 衬 施舍,布施 衬托 相帮 衬 chèn ①在里面托一层~一点纸。 ②衬在里面的~衣、西服、布。 ③附在衣裳、鞋、帽等某一部分的布制品帽~。 ④映衬;衬托绿叶、红花。 【衬托】利用事物间的近似或对立的条件、用一些事物为陪衬来突出所要表现的事物的写作手法。它可以使被陪衬事物显得更加突出、形象,富有艺术魅力,是情节构造、意境 创造、人物描写等的有效手法。衬托有正衬、反衬两类利用事物的相似条件来衬托的是正衬;利用事物的相反条件来衬托的是反衬。 【衬字】歌词里为使韵律优美或表达意境的需要而增加的没有实义的字。如'风吹那个雪花满天飘'中的'那个'。 衬(襯)chèn ⒈里面的,托在里面的~衣。~上一层棉絮。 ⒉配搭,从旁帮助~托。帮~。相互映~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 衬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict