- 1.áo sơ mi
- 2.áo blouse
- 3.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
這件襯衫的價格很合理。
zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ
Giá áo sơ mi này rất hợp lý
- 2
她熨了襯衫。
tā yù le chènshān。
Cô ấy đã làn áo sơ mi
- 3
這襯衫需要熨。
zhè chènshān xūyào yù。
Áo sơ mi này cần được hấp.

這件襯衫的價格很合理。
zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ
Giá áo sơ mi này rất hợp lý
她熨了襯衫。
tā yù le chènshān。
Cô ấy đã làn áo sơ mi
這襯衫需要熨。
zhè chènshān xūyào yù。
Áo sơ mi này cần được hấp.