學華語Kaori Dict

襯衫

giản thể: 衬衫

chènshān

ㄔㄣˋ ㄕㄢ

SẤN SAM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.áo sơ mi
  2. 2.áo blouse
  3. 3.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件襯衫的價格很合理。

    zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ

    Giá áo sơ mi này rất hợp lý

  • 2

    她熨了襯衫。

    tā yù le chènshān。

    Cô ấy đã làn áo sơ mi

  • 3

    這襯衫需要熨。

    zhè chènshān xūyào yù。

    Áo sơ mi này cần được hấp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衬衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict