學華語Kaori Dict

giản thể:

chèn

ㄔㄣˋ

SẤN

  1. 1.(của quần áo) sát da
  2. 2.lót
  3. 3.lớp lót
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tạo sự tương phản
  2. 5.hỗ trợ tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑色很襯你。

    hēisè hěn chèn nǐ。

    màu đen hợp với bạn

  • 2

    這頂紅帽子很襯她的裙子。

    zhè dǐng hóng màozi hěn chèn tā de qúnzi。

    Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襯 nghĩa là gì? · Kaori Dict