- 1.(của quần áo) sát da
- 2.lót
- 3.lớp lót
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tạo sự tương phản
- 5.hỗ trợ tài chính

例句Câu ví dụ
- 1
黑色很襯你。
hēisè hěn chèn nǐ。
màu đen hợp với bạn
- 2
這頂紅帽子很襯她的裙子。
zhè dǐng hóng màozi hěn chèn tā de qúnzi。
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.