學華語Kaori Dict

shān

ㄕㄢ

SAM

  1. 1.áo
  2. 2.khoác với đường xẻ ở vị trí tay áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這襯衫髒了。

    zhè chènshān zāng le。

    Áo sơ mi này bẩn

  • 2

    這是誰的襯衫?

    zhè shì shéi de chènshān?

    Đây là áo sơ mi của ai?

  • 3

    這襯衫要十元。

    zhè chènshān yào shí yuán。

    Áo sơ mi này giá mười nhân dân tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict