學華語Kaori Dict

汗衫

hànshān

ㄏㄢˋ ㄕㄢ

HÃN SAM

  1. 1.áo lót không tay
  2. 2.áo lót
  3. 3.áo sơ mi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了這件減價的汗衫。

    wǒ mǎi le zhè jiàn jiǎnjià de hànshān。

    Tôi đã mua chiếc áo phông này với giá giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汗衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict