含山
Hánshān
[ㄏㄢˊ ㄕㄢ]
HÀM SƠN
- 1.Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄏㄢˊ ㄕㄢ]
HÀM SƠN
