學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
襯墊
襯墊
giản thể:
衬垫
chèn
diàn
[ㄔㄣˋ ㄉㄧㄢˋ]
SẤN ĐIẾM
1.
miếng đệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
襯衫
chènshān
áo sơ mi
襯衣
chènyī
áo sơ mi
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
襯托
chèntuō
làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
墊
diàn
đệm
墊底
diàndǐ
để cái gì đó xuống đáy
襯
chèn
lót
內襯
nèichèn
lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)
逐字解
Từng chữ trong từ
襯
sấn
(của quần áo) sát da
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沉澱
chéndiàn
(hoá học) lắng; kết tủa
沈澱
chéndiàn
Chén đọng; biến thể của 沉澱|沉淀[chen2 dian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衬垫 nghĩa là gì? · Kaori Dict