學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vòngmáy dịch

pànPHÁN

  1. 1.vòng
  2. 2.vòng đai, vòng dây
  3. 3.quai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襻〈名〉 系衣裙的带子 用布做的扣住纽扣的套 外形、用途或功能类似于襻的东西 底细 提起来大概都知道他个根儿襻儿。--《儿女英雄传》 襻〈动〉 襻àn ⒈〈古〉指系衣裙的带子◇指扣住扭扣的套扣~儿。 ⒉形状或功用像襻的鞋~。车~。 ⒊系,缝,扣住~几针。~住。 襻pàn 1.系衣裙的带。 2.扣住纽子的套或器物上用来结系或攀手的带。 3.用绳子﹑线等绕住或套住,使分开的东西连在一起。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

褻 — Thắt lưng giữ trang phục 衤; 攀 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict